累教不改

lěi jiào bù gǎi luy giáo bất cải

Hán Việt: luy giáo bất cải · Pinyin: lěi jiào bù gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (giáo) + (bất) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过多次教育仍然不改正。

Eng

  • Cihui 累教不改 ěijiàobùgǎi f.e. refuse to reform despite repeated warnings/admonitions