累月經年

lěi yuè jīng nián luy nguyệt kinh niên

Hán Việt: luy nguyệt kinh niên · Pinyin: lěi yuè jīng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (nguyệt) + (kinh) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過長久的時間。《敦煌變文集新書.卷四.大目乾連冥間救母變文》:「頭似太山,三江難滿。無聞漿水之名,累月經年,受飢羸之苦。」也作「經年累月」。

Eng

  • Cihui 累月經年 ěiyuèjīngnián f.e. for months and years