累棋之危 lěi qí zhī wēi · luy kì chi nguy Hán Việt: luy kì chi nguy · Pinyin: lěi qí zhī wēi Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 棋 (kì) + 之 (chi) + 危 (nguy)Pinyinlěi qí zhī wēiHán Việtluy kì chi nguyCấu tạo累 + 棋 + 之 + 危 · luy + kì + chi + nguy nghĩa thành phần: luy + kì + chi + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堆迭的棋子,高则易倒。比喻形势危险。