累次三番 luy thứ tam phiên Hán Việt: luy thứ tam phiên Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 次 (thứ) + 三 (tam) + 番 (phiên)Hán Việtluy thứ tam phiênCấu tạo累 + 次 + 三 + 番 · luy + thứ + tam + phiên nghĩa thành phần: luy + thứ + tam + phiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一次又一次。如:「我累次三番地勸他,他都不聽。」EngCihui 累次三番 ěicìsānfān f.e. repeatedly; time and again