累瓦結繩 lěi wǎ jié shéng · luy ngõa kết thằng Hán Việt: luy ngõa kết thằng · Pinyin: lěi wǎ jié shéng Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 瓦 (ngõa) + 結 (kết) + 繩 (thằng)Pinyinlěi wǎ jié shéngHán Việtluy ngõa kết thằngCấu tạo累 + 瓦 + 結 + 繩 · luy + ngõa + kết + thằng nghĩa thành phần: luy + ngõa + kết + thằng