累積下來 luy tích hạ lai Hán Việt: luy tích hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtluy tích hạ laiCấu tạo累 + 積 + 下 + 來 · luy + tích + hạ + lai nghĩa thành phần: luy + tích + hạ + lai Nghĩa EngCihui 累積下來 ěijī xiàlái r.v. accumulate for some time