累積虧絀

luy tích khuy truất

Hán Việt: luy tích khuy truất

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (tích) + (khuy) + (truất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 累積虧絀 ěijī kuīchù n. <acct.> accumulated surplus