累積折舊 luy tích chiết cựu Hán Việt: luy tích chiết cựu Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 折 (chiết) + 舊 (cựu)Hán Việtluy tích chiết cựuCấu tạo累 + 積 + 折 + 舊 · luy + tích + chiết + cựu nghĩa thành phần: luy + tích + chiết + cựu Nghĩa EngCihui 累積折舊 ěijī zhéjiù n. <acct.> accumulated depreciation