累積次數 lěi jī cì shù · luy tích thứ sổ Hán Việt: luy tích thứ sổ · Pinyin: lěi jī cì shù Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 次 (thứ) + 數 (sổ)Pinyinlěi jī cì shùHán Việtluy tích thứ sổCấu tạo累 + 積 + 次 + 數 · luy + tích + thứ + sổ nghĩa thành phần: luy + tích + thứ + sổ