累積比較 luy tích bỉ giác Hán Việt: luy tích bỉ giác Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 積 (tích) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Hán Việtluy tích bỉ giácCấu tạo累 + 積 + 比 + 較 · luy + tích + bỉ + giác nghĩa thành phần: luy + tích + bỉ + giác Nghĩa EngCihui 累積比較 ěijī bǐjiào n. <acct.> cumulative comparison