累蘇積塊 lěi sū jī kuài · luy tô tích khối Hán Việt: luy tô tích khối · Pinyin: lěi sū jī kuài Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 蘇 (tô) + 積 (tích) + 塊 (khối)Pinyinlěi sū jī kuàiHán Việtluy tô tích khốiCấu tạo累 + 蘇 + 積 + 塊 · luy + tô + tích + khối nghĩa thành phần: luy + tô + tích + khối