累見不鮮 lěi jiàn bù xiān · luy kiến bất tiên Hán Việt: luy kiến bất tiên · Pinyin: lěi jiàn bù xiān Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 見 (kiến) + 不 (bất) + 鮮 (tiên)Pinyinlěi jiàn bù xiānHán Việtluy kiến bất tiênCấu tạo累 + 見 + 不 + 鮮 · luy + kiến + bất + tiên nghĩa thành phần: luy + kiến + bất + tiên