累計金額 lěi jì jīn é · luy kế kim ngạch Hán Việt: luy kế kim ngạch · Pinyin: lěi jì jīn é Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 計 (kế) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Pinyinlěi jì jīn éHán Việtluy kế kim ngạchCấu tạo累 + 計 + 金 + 額 · luy + kế + kim + ngạch nghĩa thành phần: luy + kế + kim + ngạch