累誡不戒

lěi jiè bù jiè luy giới bất giới

Hán Việt: luy giới bất giới · Pinyin: lěi jiè bù jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (giới) + (bất) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诫:告诫;戒:戒备,戒除。指多次受到警告和批评仍不改正。