累騎而返 lèi qí ér fǎn · luy kị nhi phản Hán Việt: luy kị nhi phản · Pinyin: lèi qí ér fǎn Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 騎 (kị) + 而 (nhi) + 返 (phản)Pinyinlèi qí ér fǎnHán Việtluy kị nhi phảnCấu tạo累 + 騎 + 而 + 返 · luy + kị + nhi + phản nghĩa thành phần: luy + kị + nhi + phản