細入毫芒 xì rù háo máng · tế nhập hào mang Hán Việt: tế nhập hào mang · Pinyin: xì rù háo máng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 入 (nhập) + 毫 (hào) + 芒 (mang)Pinyinxì rù háo mángHán Việttế nhập hào mangCấu tạo細 + 入 + 毫 + 芒 · tế + nhập + hào + mang nghĩa thành phần: tế + nhập + hào + mang