細嚼慢嚥

xì jiáo màn yàn tế tước mạn yết

Hán Việt: tế tước mạn yết · Pinyin: xì jiáo màn yàn

Tổng quan

ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)

Cấu tạo: (tế) + (tước) + (mạn) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把食物嚼得細碎,再慢慢地吞下去。如:「吃飯時應該細嚼慢嚥,才能幫助消化。」

Eng

  • CC-CEDICT to eat slowly (idiom)
  • Cihui to eat slowly (idiom)