細大無遺 xì dà wú yí · tế đại vô di Hán Việt: tế đại vô di · Pinyin: xì dà wú yí Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 大 (đại) + 無 (vô) + 遺 (di)Pinyinxì dà wú yíHán Việttế đại vô diCấu tạo細 + 大 + 無 + 遺 · tế + đại + vô + di nghĩa thành phần: tế + đại + vô + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大小兼容並收,沒有遺漏。宋.曾鞏〈祭亡妻晁氏文〉:「我扶我翼,共處窮羈,鋤荒補漏,細大無遺。」