細屑質的 tế tiết chất đích Hán Việt: tế tiết chất đích Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 屑 (tiết) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việttế tiết chất đíchCấu tạo細 + 屑 + 質 + 的 · tế + tiết + chất + đích nghĩa thành phần: tế + tiết + chất + đích