細心揣摩 tế tâm sủy ma Hán Việt: tế tâm sủy ma Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 揣 (sủy) + 摩 (ma)Hán Việttế tâm sủy maCấu tạo細 + 心 + 揣 + 摩 · tế + tâm + sủy + ma nghĩa thành phần: tế + tâm + sủy + ma Nghĩa EngCihui 細心揣摩 ìxīnchuǎimó f.e. think of carefully