細心檢查 xì xīn jiǎn chá · tế tâm kiểm tra Hán Việt: tế tâm kiểm tra · Pinyin: xì xīn jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 心 (tâm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinxì xīn jiǎn cháHán Việttế tâm kiểm traCấu tạo細 + 心 + 檢 + 查 · tế + tâm + kiểm + tra nghĩa thành phần: tế + tâm + kiểm + tra