細晶低碳鋼 tế tinh đê thán cương Hán Việt: tế tinh đê thán cương Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 晶 (tinh) + 低 (đê) + 碳 (thán) + 鋼 (cương)Hán Việttế tinh đê thán cươngCấu tạo細 + 晶 + 低 + 碳 + 鋼 · tế + tinh + đê + thán + cương nghĩa thành phần: tế + tinh + đê + thán + cương