細皮白肉 xì pí bái ròu · tế bì bạch nhục Hán Việt: tế bì bạch nhục · Pinyin: xì pí bái ròu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 皮 (bì) + 白 (bạch) + 肉 (nhục)Pinyinxì pí bái ròuHán Việttế bì bạch nhụcCấu tạo細 + 皮 + 白 + 肉 · tế + bì + bạch + nhục nghĩa thành phần: tế + bì + bạch + nhục Nghĩa EngCihui 細皮白肉 ìpíbáiròu f.e. delicate skin and fair complexion