細磨刀石

xì mò dāo shí tế ma đao thạch

Hán Việt: tế ma đao thạch · Pinyin: xì mò dāo shí

Tổng quan

đá mài (để mài dao)

Cấu tạo: (tế) + (ma) + (đao) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá mài (để mài dao)

Eng

  • CC-CEDICT whetstone (for honing knives)
  • Cihui whetstone (for honing knives)