細節部分 xì jié bù fēn · tế tiết bộ phân Hán Việt: tế tiết bộ phân · Pinyin: xì jié bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 節 (tiết) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinxì jié bù fēnHán Việttế tiết bộ phânCấu tạo細 + 節 + 部 + 分 · tế + tiết + bộ + phân nghĩa thành phần: tế + tiết + bộ + phân