細粒礦泥 xì lì kuàng ní · tế lạp quáng nê Hán Việt: tế lạp quáng nê · Pinyin: xì lì kuàng ní Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 粒 (lạp) + 礦 (quáng) + 泥 (nê)Pinyinxì lì kuàng níHán Việttế lạp quáng nêCấu tạo細 + 粒 + 礦 + 泥 · tế + lạp + quáng + nê nghĩa thành phần: tế + lạp + quáng + nê