細紋斑馬 xì wén bān mǎ · tế văn ban mã Hán Việt: tế văn ban mã · Pinyin: xì wén bān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 紋 (văn) + 斑 (ban) + 馬 (mã)Pinyinxì wén bān mǎHán Việttế văn ban mãCấu tạo細 + 紋 + 斑 + 馬 · tế + văn + ban + mã nghĩa thành phần: tế + văn + ban + mã