細緻入微 xì zhì rù wēi · tế trí nhập vi Hán Việt: tế trí nhập vi · Pinyin: xì zhì rù wēi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 緻 (trí) + 入 (nhập) + 微 (vi)Pinyinxì zhì rù wēiHán Việttế trí nhập viCấu tạo細 + 緻 + 入 + 微 · tế + trí + nhập + vi nghĩa thành phần: tế + trí + nhập + vi