細緻周到 tế trí chu đáo Hán Việt: tế trí chu đáo Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 緻 (trí) + 周 (chu) + 到 (đáo)Hán Việttế trí chu đáoCấu tạo細 + 緻 + 周 + 到 · tế + trí + chu + đáo nghĩa thành phần: tế + trí + chu + đáo Nghĩa EngCihui 細致周到 ìzhìzhōudào f.e. meticulous and attending to minute details in everything