細胞周期

xì bāo zhōu qī tế bào chu kì

Hán Việt: tế bào chu kì · Pinyin: xì bāo zhōu qī

Tổng quan

chu kỳ tế bào

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu kỳ tế bào

Eng

  • CC-CEDICT cell cycle
  • Cihui cell cycle

ja

  • JMdict cell cycle