細胞培養

xì bāo péi yǎng tế bào bồi dưỡng

Hán Việt: tế bào bồi dưỡng · Pinyin: xì bāo péi yǎng

Tổng quan

nuôi cấy tế bào

Cấu tạo: (tế) + (bào) + (bồi) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi cấy tế bào

Eng

  • CC-CEDICT cell culture
  • Cihui cell culture

ja

  • JMdict cell culture