細胞壞死 tế bào hoại tử Hán Việt: tế bào hoại tử Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 壞 (hoại) + 死 (tử)Hán Việttế bào hoại tửCấu tạo細 + 胞 + 壞 + 死 · tế + bào + hoại + tử nghĩa thành phần: tế + bào + hoại + tử