細胞抑制劑 tế bào ức chế tề Hán Việt: tế bào ức chế tề Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 抑 (ức) + 制 (chế) + 劑 (tề)Hán Việttế bào ức chế tềCấu tạo細 + 胞 + 抑 + 制 + 劑 · tế + bào + ức + chế + tề nghĩa thành phần: tế + bào + ức + chế + tề