細胞抗爭 tế bào kháng tranh Hán Việt: tế bào kháng tranh Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 抗 (kháng) + 爭 (tranh)Hán Việttế bào kháng tranhCấu tạo細 + 胞 + 抗 + 爭 · tế + bào + kháng + tranh nghĩa thành phần: tế + bào + kháng + tranh