細胞營養質
tế bào doanh dưỡng chất
Hán Việt: tế bào doanh dưỡng chất
Tổng quan
Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 質 (chất)
Hán Việt: tế bào doanh dưỡng chất
Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 質 (chất)