細胞球蛋白 tế bào cầu đản bạch Hán Việt: tế bào cầu đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việttế bào cầu đản bạchCấu tạo細 + 胞 + 球 + 蛋 + 白 · tế + bào + cầu + đản + bạch nghĩa thành phần: tế + bào + cầu + đản + bạch