細胞缺氧症
tế bào khuyết dưỡng chứng
Hán Việt: tế bào khuyết dưỡng chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 缺 (khuyết) + 氧 (dưỡng) + 症 (chứng)
Hán Việt: tế bào khuyết dưỡng chứng
Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 缺 (khuyết) + 氧 (dưỡng) + 症 (chứng)