細胞色素
tế bào sắc tố
Hán Việt: tế bào sắc tố · Pinyin: xì bāo sè sù
Tổng quan
cytochrome
Nghĩa
Việt
- Cihui cytochrome
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種含有鐵的蛋白質,是真核細胞之粒線體與葉綠體以及原核細胞之細胞膜中電子傳遞鏈的成員。
Eng
- CC-CEDICT cytochrome
- Cihui cytochrome