細胞芯片 xì bāo xìn piàn · tế bào tâm phiến Hán Việt: tế bào tâm phiến · Pinyin: xì bāo xìn piàn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)Pinyinxì bāo xìn piànHán Việttế bào tâm phiếnCấu tạo細 + 胞 + 芯 + 片 · tế + bào + tâm + phiến nghĩa thành phần: tế + bào + tâm + phiến