細胞防禦 tế bào phòng ngữ Hán Việt: tế bào phòng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 胞 (bào) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)Hán Việttế bào phòng ngữCấu tạo細 + 胞 + 防 + 禦 · tế + bào + phòng + ngữ nghĩa thành phần: tế + bào + phòng + ngữ