細膩至極

tế nị chí cực

Hán Việt: tế nị chí cực

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (nị) + (chí) + (cực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細膩至極 ìnìzhìjí f.e. <wr.> fine/smooth to the utmost degree