細菌戰
tế khuẩn chiến
Hán Việt: tế khuẩn chiến · Pinyin: xì jūn zhàn
Tổng quan
chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng
即生物战”(1060页)。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chiến tranh vi khuẩn
- Tần suất từ chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng
- Biên soạn bacteriological/germ warfare M:³cháng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即生物战”(1060页)。
Eng
- Cihui biological warfare; germ warfare
- Tần suất từ n. bacteriological/germ warfare M:³cháng
Đức
- Handedict bakteriologische Kriegsführung, Bakterienkrieg (S, Mil)