細菌總數 xī jūn zǒng shù · tế khuẩn tổng sổ Hán Việt: tế khuẩn tổng sổ · Pinyin: xī jūn zǒng shù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 總 (tổng) + 數 (sổ)Pinyinxī jūn zǒng shùHán Việttế khuẩn tổng sổCấu tạo細 + 菌 + 總 + 數 · tế + khuẩn + tổng + sổ nghĩa thành phần: tế + khuẩn + tổng + sổ