細行不矜 tế hành bất căng Hán Việt: tế hành bất căng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 行 (hành) + 不 (bất) + 矜 (căng)Hán Việttế hành bất căngCấu tạo細 + 行 + 不 + 矜 · tế + hành + bất + căng nghĩa thành phần: tế + hành + bất + căng Nghĩa EngCihui 細行不矜 ìxíngbùjīn f.e. <wr.> did not attend to trifling matters