細說本末 tế thuyết bổn mạt Hán Việt: tế thuyết bổn mạt Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 說 (thuyết) + 本 (bổn) + 末 (mạt)Hán Việttế thuyết bổn mạtCấu tạo細 + 說 + 本 + 末 · tế + thuyết + bổn + mạt nghĩa thành phần: tế + thuyết + bổn + mạt Nghĩa EngCihui 細說本末 ìshuō běnmò v.o. <wr.> recount the developments from the beginning