細辛脂素 tế tân chi tố Hán Việt: tế tân chi tố Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 辛 (tân) + 脂 (chi) + 素 (tố)Hán Việttế tân chi tốCấu tạo細 + 辛 + 脂 + 素 · tế + tân + chi + tố nghĩa thành phần: tế + tân + chi + tố