細針密線 xì zhēn mì xiàn · tế châm mật tuyến Hán Việt: tế châm mật tuyến · Pinyin: xì zhēn mì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 針 (châm) + 密 (mật) + 線 (tuyến)Pinyinxì zhēn mì xiànHán Việttế châm mật tuyếnCấu tạo細 + 針 + 密 + 線 · tế + châm + mật + tuyến nghĩa thành phần: tế + châm + mật + tuyến