細長

xì cháng tế trường

Hán Việt: tế trường · Pinyin: xì cháng

Tổng quan

thon dài

Cấu tạo: (tế) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thon dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修長。如:「這個人的身子很細長。」

Eng

  • CC-CEDICT slender
  • Cihui slender

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

修长 · 颀长