細長的腿 tế trường đích thối Hán Việt: tế trường đích thối Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 長 (trường) + 的 (đích) + 腿 (thối)Hán Việttế trường đích thốiCấu tạo細 + 長 + 的 + 腿 · tế + trường + đích + thối nghĩa thành phần: tế + trường + đích + thối