細長足的 tế trường túc đích Hán Việt: tế trường túc đích Tổng quan (như) spiderlike, có lắm nhện Cấu tạo: 細 (tế) + 長 (trường) + 足 (túc) + 的 (đích)Hán Việttế trường túc đíchCấu tạo細 + 長 + 足 + 的 · tế + trường + túc + đích nghĩa thành phần: tế + trường + túc + đích Nghĩa ViệtCihui (như) spiderlike, có lắm nhện